Nhật Bản là quốc gia gồm 47 tỉnh (都道府県 – Todōfuken), được chia theo 8 vùng địa lý trải dài từ Bắc xuống Nam. Mỗi tỉnh đều có đặc trưng về khí hậu, kinh tế, văn hoá và mức sống, tạo nên bức tranh đa dạng mà bất kỳ du khách hay người Việt mới sang Nhật đều cần hiểu rõ.
Khám phá 47 tỉnh thành Nhật Bản chi tiết dành cho người Việt là nội dung chính của bài viết, mang đến cái nhìn tổng quan và dễ hiểu về từng khu vực. Bài viết dưới đây tổng hợp những thông tin quan trọng nhất — từ bản đồ, danh sách tỉnh, mã vùng điện thoại đến các sự thật thú vị — giúp bạn tra cứu nhanh và nắm bắt toàn cảnh Nhật Bản một cách khoa học, trực quan.
Tổng quan về hệ thống 47 tỉnh thành Nhật Bản
Nhật Bản sử dụng bốn loại đơn vị hành chính cơ bản, gọi chung là Todōfuken:
-
To (都): Đô thị lớn – hiện chỉ có Tokyo.
-
Dō (道): Vùng đạo – hiện chỉ có Hokkaido.
-
Fu (府): Phủ – gồm Osaka và Kyoto.
-
Ken (県): Tỉnh – chiếm phần lớn với 43 tỉnh.
Bên cạnh đó, 47 tỉnh được chia thành 8 vùng địa lý: Hokkaido, Tohoku, Kanto, Chubu, Kansai, Chugoku, Shikoku và Kyushu – Okinawa. Mỗi vùng có khí hậu và lối sống khác biệt rõ rệt — từ mùa đông băng tuyết ở Hokkaido đến biển xanh quanh năm ấm áp ở Okinawa.

Hệ thống phân chia này không chỉ phục vụ quản lý hành chính mà còn được dùng trong giáo dục, bản đồ, biển số xe, thậm chí là phân bổ mã số thống kê tại Nhật Bản. Mỗi tỉnh còn có ký hiệu hành chính riêng, như Nagano là “20”, Tokyo là “13”, dùng để xác định thứ tự tỉnh trong danh sách 47 tỉnh. Ký hiệu này giúp tra cứu, quản lý và tham khảo bản đồ trở nên dễ dàng, đồng thời gắn với các hệ thống thống kê và hành chính ở Nhật.
Bản đồ chung 47 tỉnh thành Nhật Bản
Khi quan sát bản đồ Nhật Bản, bạn sẽ thấy lãnh thổ trải dài theo trục Bắc – Nam với hình dạng uốn lượn, gây ảnh hưởng mạnh đến khí hậu và đặc điểm vùng miền. Phần lớn diện tích Nhật Bản là địa hình núi chiếm hơn 70%, kèm theo đường bờ biển dài, vì vậy các tỉnh ven biển thường có khí hậu ôn hòa và phát triển mạnh du lịch – cảng biển, trong khi các vùng núi lại nổi bật với tuyết dày, nông nghiệp và suối nóng.
Để tra cứu hiệu quả 47 tỉnh, bạn có thể sử dụng nhiều dạng bản đồ khác nhau, mỗi loại phục vụ một mục đích riêng:
-
Bản đồ hành chính (Todōfuken Map): hiển thị rõ ranh giới 47 tỉnh, thủ phủ, các đơn vị hành chính – phù hợp cho người mới tìm hiểu hoặc cần nắm tổng quan.
-
Bản đồ vùng (Regional Map): phân chia theo 8 vùng lớn như Kanto, Kansai, Kyushu… giúp bạn đánh giá nhanh đặc trưng khí hậu, kinh tế và khoảng cách di chuyển.

-
Bản đồ vệ tinh (Satellite Map): cung cấp hình ảnh thực tế từ trên cao, cho thấy mật độ đô thị, rừng núi, đường bờ biển — rất hữu ích khi nghiên cứu đặc điểm tự nhiên.
-
Google Maps dạng tương tác: cho phép xem giao thông, thời tiết, địa hình theo thời gian thực, phù hợp cho du lịch, di chuyển và định hướng sống.
-
Bản đồ mã ISO JP-xx: mỗi tỉnh được gán một mã quốc tế (ví dụ Tokyo là JP-13), thường xuất hiện trong dữ liệu thống kê, hồ sơ hành chính, nghiên cứu hoặc hệ thống máy tính.
Sự kết hợp của các loại bản đồ này giúp người Việt có cái nhìn toàn diện về Nhật Bản — từ đặc trưng địa lý, khí hậu đến vị trí kinh tế, giúp dễ dàng lựa chọn nơi du lịch, học tập hay sinh sống lâu dài.
Nếu bạn đang lên kế hoạch du lịch Nhật Bản, bạn có thể tham khảo vé máy bay đi Nhật giá tốt tại Smile Trip - chuyên vé máy bay Việt – Nhật và thường có nhiều ưu đãi theo mùa, giúp bạn dễ chọn được hành trình phù hợp với chi phí hợp lý.
Mã vùng điện thoại tại Nhật Bản
Mỗi tỉnh, thành phố ở Nhật Bản đều có mã vùng điện thoại riêng, giúp việc liên lạc trở nên thuận tiện và chính xác. Ví dụ, Tokyo sử dụng mã 03, Osaka là 06, Fukuoka là 092, Kyoto là 075, và Hokkaido là 011. Nắm rõ mã vùng sẽ giúp bạn dễ dàng gọi điện đặt dịch vụ, khách sạn hoặc liên hệ trong các tình huống cần thiết, đặc biệt khi bạn lần đầu đến Nhật.
Việc hiểu về mã vùng không chỉ giúp liên lạc hiệu quả mà còn giúp bạn dễ dàng nhận biết khu vực khi nhận số điện thoại. Khi lên kế hoạch du lịch hoặc sinh sống tại Nhật, hãy lưu lại các mã vùng chính của những tỉnh bạn thường xuyên liên hệ, để tiết kiệm thời gian và tránh nhầm lẫn.

Bảng phân chia 47 tỉnh thành Nhật Bản theo 8 vùng
Dưới đây là bảng tổng hợp 47 tỉnh thành của Nhật Bản, được chia theo 8 vùng lớn để du khách dễ theo dõi và lựa chọn điểm đến. Smile Trip đã tổng hợp lại thông tin một cách rõ ràng và dễ hiểu để du khách tiện sử dụng trong quá trình lên kế hoạch.
| Vùng |
Số tỉnh |
Danh sách tỉnh |
Đặc trưng nổi bật |
| Hokkaido |
1 |
Hokkaido |
Vùng lạnh nhất Nhật Bản, tuyết dày, hải sản, nông nghiệp phát triển, thiên nhiên rộng lớn |
| Tohoku |
6 |
Aomori, Iwate, Miyagi, Akita, Yamagata, Fukushima |
Ít dân, khí hậu lạnh, nhiều suối nóng, nông nghiệp chất lượng cao (táo Aomori, lúa Akita) |
| Kanto |
7 |
Ibaraki, Tochigi, Gunma, Saitama, Chiba, Tokyo, Kanagawa |
Trung tâm chính trị – kinh tế lớn nhất Nhật; đô thị hóa cao; nhiều trường ĐH lớn và cơ hội việc làm |
| Chubu |
9 |
Niigata, Toyama, Ishikawa, Fukui, Yamanashi, Nagano, Gifu, Shizuoka, Aichi |
Vùng đa dạng địa hình: núi Alps, đồng bằng công nghiệp, vùng ven biển; Aichi là trung tâm công nghiệp ô tô |
| Kansai |
7 |
Mie, Shiga, Kyoto, Osaka, Hyogo, Nara, Wakayama |
Trung tâm văn hóa – lịch sử; Kyoto và Nara cổ kính, Osaka năng động, Hyogo có cảng Kobe nổi tiếng |
| Chugoku |
5 |
Tottori, Shimane, Okayama, Hiroshima, Yamaguchi |
Thiên nhiên đẹp, mật độ dân cư thấp; Hiroshima là thành phố lịch sử quan trọng |
| Shikoku |
4 |
Tokushima, Kagawa, Ehime, Kochi |
Đảo nhỏ yên bình; nổi tiếng với tuyến hành hương 88 chùa và các món mì Udon Shin-Udon |
| Kyushu – Okinawa |
8 |
Fukuoka, Saga, Nagasaki, Kumamoto, Oita, Miyazaki, Kagoshima, Okinawa |
Khí hậu ấm áp, biển đẹp, nhiều núi lửa; Fukuoka phát triển, Okinawa mang màu sắc văn hóa riêng |
Ý nghĩa tên gọi của các tỉnh thành xứ sở mặt trời mọc
| Tỉnh |
Kanji |
Ý nghĩa & nguồn gốc tên gọi |
| Hokkaido |
北海道 |
Nghĩa là “Con đường Biển Bắc”. Tên do nhà thám hiểm Matsuura Takeshiro đặt năm 1869. Ban đầu từng viết là 北加伊道 – “vùng đất người Ainu ở phía Bắc”. |
| Akita |
秋田 |
“Ruộng lúa mùa thu”. Nổi tiếng trồng lúa, sản xuất & tiêu thụ sake; quê hương chó Akita. |
| Aomori |
青森 |
“Rừng xanh”. Xuất phát từ ngọn đồi rừng thông xanh dùng làm cột mốc tàu thuyền thời Edo. |
| Fukushima |
福島 |
“Hòn đảo may mắn”. Ban đầu là 吹島 (đảo nơi gió Azuma Oroshi thổi); về sau đổi sang 福 (may mắn). |
| Iwate |
岩手 |
“Bàn tay đá”. Từ truyền thuyết quỷ in dấu tay lên đá ở Morioka. |
| Miyagi |
宮城 |
“Lâu đài đền thờ”. Gồm “miya” (đền) và “gi” (lâu đài/nơi chốn). |
| Yamagata |
山形 |
“Hình dạng núi”. Vì 70% diện tích là núi. |
| Chiba |
千葉 |
“Ngàn lá”. Do nơi đây nhiều thực vật bản địa; tên đặt năm 1873. |
| Gunma |
群馬 |
“Đàn ngựa”. Trung tâm chăn nuôi ngựa cho Thiên hoàng thời cổ. |
| Ibaraki |
茨城 |
“Lâu đài bụi gai” – cây gai được dùng làm hàng phòng thủ. |
| Kanagawa |
神奈川 |
Có nhiều giả thuyết: “Sông Triều Tiên” (韓川) hoặc “Sông kim loại” (金川) do nước chứa sắt. |
| Saitama |
埼玉 |
Từ đền Sakitama (前玉), bắt nguồn từ “Sakimitama” – linh hồn may mắn. |
| Tochigi |
栃木 |
Từ “tochi no ki” – cây dẻ ngựa, loài cây xuất hiện nhiều trong vùng. |
| Tokyo |
東京 |
“Đông Kinh”. Đổi từ “Edo – cửa sông” khi Thiên hoàng chuyển đô năm 1868. |
| Aichi |
愛知 |
“Yêu – tri thức”. Từ địa danh Ayuchigata xuất hiện trong thơ Manyoshu. |
| Fukui |
福井 |
“Giếng may mắn”. Đổi từ Kitanosho (北) vì chữ 北 gợi liên tưởng “thất bại”. |
| Gifu |
岐阜 |
Oda Nobunaga đặt theo tích Trung Quốc: “岐山” + “曲阜” (quê Khổng Tử). |
| Ishikawa |
石川 |
“Sông đá”. Từ sông Tedori-gawa có nhiều đá. |
| Nagano |
長野 |
“Cánh đồng dài”. Ám chỉ bồn địa dài 25km bao quanh bởi núi. |
| Niigata |
新潟 |
“Bãi triều mới”. Có thể ám chỉ đầm phá mới hoặc làng mới ven sông Shinano. |
| Shizuoka |
静岡 |
“Ngọn đồi tĩnh lặng”. Từ núi Shizuhatayama/ Shizugaoka. |
| Toyama |
富山 |
“Núi trù phú”. Ban đầu viết 外山 – “núi xa”, sau đổi thành 富山 để mang ý may mắn. |
| Yamanashi |
山梨 |
“Núi cây lê”. Vì xưa nơi đây có rất nhiều cây lê. |
| Hyogo |
兵庫 |
Từ “Tsuwamonogura” – kho vũ khí thời Asuka. |
| Kyoto |
京都 |
“Kinh đô”. “Kyo” – nơi Thiên hoàng cư ngụ; “to” – nơi dân cư tập trung. |
| Mie |
三重 |
“Ba lớp”. Xuất phát từ câu của Hoàng tử Yamato Takeru than mỏi chân. |
| Nara |
奈良 |
Từ “narasu” – làm phẳng, chỉ vùng đất bằng phẳng. |
| Osaka |
大阪 / 大阪 → 大阪 |
“Con dốc lớn”. Liên quan đến cao nguyên Uemachi. |
| Shiga |
滋賀 |
Từ quận Shika (志賀). Có thể nghĩa là “nơi có đá” hoặc “bãi cát/đầm lầy”. |
| Wakayama |
和歌山 |
“Núi hòa ca”. Tên bắt nguồn từ Wakanoura – vùng đất đẹp gắn với thơ Waka. |
| Hiroshima |
広島 |
“Đảo rộng”. Có thể lấy từ tên tổ tiên Hiromoto hoặc địa hình nhiều đảo. |
| Okayama |
岡山 |
“Đồi núi”. Tên xuất phát từ ngọn đồi nơi xây Lâu đài Okayama. |
| Shimane |
島根 |
“Gốc đảo/ dãy đảo”. Viết cổ là 島嶺 – đảo và dãy núi. |
| Tottori |
鳥取 |
“Bắt chim”. Người dân xưa sống bằng nghề săn chim nước. |
| Yamaguchi |
山口 |
“Lối vào núi”. Có thể chỉ lối vào mỏ trên núi hoặc lối vào vùng Nagato. |
| Ehime |
愛媛 |
“Thiếu nữ xinh đẹp”. Tên của nữ thần Iyo trong thần thoại. |
| Kagawa |
香川 |
“Dòng sông thơm”. Truyền thuyết về cây bạch dương rơi xuống sông tạo mùi hương. |
| Kochi |
高知 |
“Đồi cao/ vùng cao”. Đổi từ 河中山城 (vùng giữa sông – xui rủi) thành 高知城. |
| Tokushima |
徳島 |
“Đảo đức”. Tên từ Lâu đài Tokushima nằm như ốc đảo giữa sông Yoshino. |
| Fukuoka |
福岡 |
“Đồi may mắn”. Tên từ Lâu đài Fukuoka do Kuroda Nagamasa xây dựng. |
| Kagoshima |
鹿児島 |
“Đảo hươu con”. Khu vực nhiều hươu, đặc biệt hươu nhỏ. |
| Kumamoto |
熊本 |
“Gốc gấu”. Thực tế không có gấu; “kuma” có thể nghĩa địa hình phức tạp. |
| Miyazaki |
宮崎 |
“Trước đền thờ”. “宮” chỉ đền Thiên hoàng Jinmu; “崎” là vùng trước đền. |
| Nagasaki |
長崎 |
Từ họ Nagasaki hoặc từ “mũi đất dài” (長か岬 → 長崎). |
| Oita |
大分 |
“Nhiều vùng rộng lớn”. Từ “ookita/碩田国” – vùng đất rộng. |
| Okinawa |
沖縄 |
Có giả thuyết “ngư trường xa bờ” (oki – xa bờ, nawa – naba). Chữ 縄 dùng do biến đổi theo thời gian. |
Nên ghé thăm các tỉnh thành phố Nhật Bản vào thời điểm nào?
| Tỉnh / Thành phố |
Thời điểm nên ghé thăm |
Lý do cụ thể |
| Tokyo |
Tháng 3–4, 10–11 |
Hoa anh đào (Ueno, Meguro), mùa thu lá đỏ; thời tiết mát, dễ di chuyển; nhiều lễ hội & sự kiện |
| Kyoto |
Tháng 3–4, 11 |
Cố đô đẹp nhất vào mùa sakura & momiji; chùa chiền, đền đài lên hình rất đẹp |
| Osaka |
Tháng 3–4, 10–11 |
Thời tiết dễ chịu; kết hợp tham quan – ẩm thực – mua sắm; ít mưa |
| Nara |
Tháng 4, 10 |
Công viên Nara rực rỡ mùa xuân & thu; hươu hoạt động nhiều, dễ chụp ảnh |
| Hiroshima |
Tháng 3–5, 10 |
Khí hậu ôn hòa; đảo Miyajima mùa thu rất đẹp; tránh mùa mưa |
| Hokkaido (Sapporo) |
Tháng 1–2, 7–8 |
Mùa đông có lễ hội tuyết Sapporo; mùa hè mát mẻ, hoa lavender nở rộ |
| Hakone |
Tháng 4–5, 10–11 |
Ngắm núi Phú Sĩ rõ nét; tắm onsen thư giãn; ít sương mù |
| Nagoya (Aichi) |
Tháng 3–5, 10 |
Khí hậu dễ chịu; lâu đài Nagoya đẹp vào mùa xuân |
| Kanazawa (Ishikawa) |
Tháng 4, 11 |
Vườn Kenrokuen – 1 trong 3 vườn đẹp nhất Nhật; mùa thu rất thơ |
| Takayama (Gifu) |
Tháng 4, 10 |
Lễ hội Takayama nổi tiếng; phố cổ đẹp và yên bình |
| Fukuoka |
Tháng 3–5, 10–11 |
Thành phố dễ sống; ẩm thực phong phú; khí hậu dễ chịu hơn Tokyo |
| Okinawa |
Tháng 4–6 |
Biển xanh, nắng đẹp; tránh mùa bão (tháng 8–9) |
| Niigata |
Tháng 2, 9–10 |
Mùa đông trượt tuyết; mùa thu ngắm lúa chín & lá đỏ |
| Nagano |
Tháng 1–2, 10 |
Trượt tuyết, suối nước nóng khỉ Jigokudani; mùa thu thiên nhiên đẹp |
| Kobe (Hyogo) |
Tháng 3–5, 10–11 |
Thời tiết đẹp; cảnh cảng biển + núi; ẩm thực bò Kobe |
| Sendai (Miyagi) |
Tháng 4, 8 |
Hoa anh đào; lễ hội Tanabata tháng 8 rất nổi tiếng |
| Kagoshima |
Tháng 3–4 |
Ngắm núi lửa Sakurajima; khí hậu ấm hơn các vùng khác |
| Shizuoka |
Tháng 4–5 |
Trà xanh, biển + Phú Sĩ; thời tiết ổn định |
| Toyama |
Tháng 4 |
Tuyến đường Tateyama Kurobe (tường tuyết khổng lồ) |
Một vài điều thú vị ít người biết về các tỉnh Nhật Bản
Nhật Bản không chỉ nổi tiếng với cảnh đẹp bốn mùa mà còn ẩn chứa nhiều điều thú vị về các tỉnh thành. Mỗi tỉnh lại có những đặc trưng riêng về diện tích, dân số và khí hậu, giúp bạn hình dung rõ sự đa dạng giữa các vùng miền:
-
Hokkaido: Tỉnh rộng nhất, với cánh đồng mênh mông và phong cảnh thiên nhiên hùng vĩ.
-
Tokyo: Tỉnh đông dân nhất, trung tâm kinh tế – văn hóa sôi động bậc nhất cả nước.
-
Tottori: Tỉnh ít dân nhất, mang đến không gian yên bình, gần gũi với thiên nhiên.
-
Niigata: Tỉnh có lượng tuyết dày nhất thế giới, lý tưởng cho các hoạt động mùa đông.
-
Nagano: Tỉnh có tuổi thọ trung bình cao nhất, nổi tiếng nhờ không khí trong lành và chế độ ăn uống lành mạnh.
Bên cạnh đó, mỗi tỉnh còn có những đặc trưng riêng về chi phí sinh hoạt, dịch vụ và cộng đồng người nước ngoài, giúp bạn hình dung rõ hơn về lối sống địa phương:
-
Oita: “Vương quốc suối nóng” với Beppu – khu tắm suối nóng nổi tiếng khắp Nhật Bản.
-
Aichi, Osaka: Trung tâm công nghiệp và đô thị lớn, tập trung đông người Việt.
-
Saga, Miyazaki: Vùng có chi phí sinh hoạt thấp, lý tưởng cho du lịch và sinh sống dài hạn.
-
Okinawa: Khí hậu ấm áp quanh năm, biển đẹp, văn hóa độc đáo.
-
Kyoto: Trung tâm văn hóa – lịch sử với nhiều đền chùa và lâu đài cổ kính.
Để tận hưởng trọn vẹn những trải nghiệm thú vị này tại Nhật Bản, du khách nên chuẩn bị kỹ lưỡng từ việc xin visa đến đặt vé máy bay. Smile Trip là một lựa chọn tiện lợi giúp bạn xin visa Nhật dễ dàng và nhanh chóng, đồng thời lên kế hoạch. Nhờ vậy, hành trình khám phá từ Hokkaido băng qua Tokyo, đến những tỉnh ít người như Tottori hay những “vương quốc suối nóng” như Oita sẽ trở nên thuận tiện và suôn sẻ hơn.
Khám phá 47 tỉnh Nhật Bản cùng Smile Trip
Khám phá 47 tỉnh thành Nhật Bản dành cho du khách không chỉ giúp bạn hiểu rõ sự đa dạng về văn hóa, thiên nhiên và lối sống mà còn mang đến những trải nghiệm đáng nhớ từ Hokkaido hùng vĩ đến những thành phố sôi động như Tokyo, Osaka hay những tỉnh yên bình như Tottori, Nagano.
Để hành trình trở nên dễ dàng và trọn vẹn, bạn có thể tham khảo các tour Nhật tiện lợi hoặc đặt vé máy bay, xin visa nhanh chóng qua Smile Trip. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và những thông tin hữu ích này, chuyến đi Nhật của bạn hứa hẹn sẽ vừa an toàn, vừa thú vị, để lại những kỷ niệm khó quên.
SmileTrip Thứ Năm, 22 Tháng Giêng 2026